器志 qì zhì · khí chí Hán Việt: khí chí · Pinyin: qì zhì Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 志 (chí)Pinyinqì zhìHán Việtkhí chíCấu tạo器 + 志 · khí + chí nghĩa thành phần: khí + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才识和志向。Tân Hoa Tự Điển 1.才识和志向。