器懷 qì huái · khí hoài Hán Việt: khí hoài · Pinyin: qì huái Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 懷 (hoài)Pinyinqì huáiHán Việtkhí hoàiCấu tạo器 + 懷 · khí + hoài nghĩa thành phần: khí + hoài