器抱 qì bào · khí bão Hán Việt: khí bão · Pinyin: qì bào Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 抱 (bão)Pinyinqì bàoHán Việtkhí bãoCấu tạo器 + 抱 · khí + bão nghĩa thành phần: khí + bão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 气度,胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.气度,胸怀。