器數

qì shù khí sổ

Hán Việt: khí sổ · Pinyin: qì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古礼中礼器﹑礼数的种种规定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古礼中礼器﹑礼数的种种规定。