器服 qì fú · khí phục Hán Việt: khí phục · Pinyin: qì fú Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 服 (phục)Pinyinqì fúHán Việtkhí phụcCấu tạo器 + 服 · khí + phục nghĩa thành phần: khí + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器物和衣服; 推重钦服。Tân Hoa Tự Điển 1.器物和衣服。 2.推重钦服。