器望

qì wàng khí vọng

Hán Việt: khí vọng · Pinyin: qì wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才具与名望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才具与名望。