器杖 qì zhàng · khí trượng Hán Việt: khí trượng · Pinyin: qì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 杖 (trượng)Pinyinqì zhàngHán Việtkhí trượngCấu tạo器 + 杖 · khí + trượng nghĩa thành phần: khí + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"器仗"。