器業 qì yè · khí nghiệp Hán Việt: khí nghiệp · Pinyin: qì yè Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 業 (nghiệp)Pinyinqì yèHán Việtkhí nghiệpCấu tạo器 + 業 · khí + nghiệp nghĩa thành phần: khí + nghiệp