器靈

qì líng khí linh

Hán Việt: khí linh · Pinyin: qì líng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才具与灵性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才具与灵性。