器物

qì wù khí vật

Hán Việt: khí vật · Pinyin: qì wù

Tổng quan

dụng cụ | đồ dùng | vật phẩm | đồ vật

Cấu tạo: (khí) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ | đồ dùng | vật phẩm | đồ vật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.尊彞之屬。《周禮.秋官.大行人》:「三歲壹見,其貢器物。」漢.鄭玄.注:「器物,尊彞之屬。」_x000D_ 2.各種用具的總稱。《漢書.卷二四.食貨志下》:「敢私鑄鐵器鬻鹽者,釱左趾,沒入其器物。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指尊彝之类◇为各种用具的统称; 器具和货物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指尊彝之类◇为各种用具的统称。 2.器具和货物。

Eng

  • CC-CEDICT implement|utensil|article|object
  • Cihui implement; utensil; article; object

ja

  • JMdict receptacle|container|vessel|utensil|implement