器狹 qì xiá · khí hiệp Hán Việt: khí hiệp · Pinyin: qì xiá Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 狹 (hiệp)Pinyinqì xiáHán Việtkhí hiệpCấu tạo器 + 狹 · khí + hiệp nghĩa thành phần: khí + hiệp