器玩 qì wán · khí ngoạn Hán Việt: khí ngoạn · Pinyin: qì wán Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 玩 (ngoạn)Pinyinqì wánHán Việtkhí ngoạnCấu tạo器 + 玩 · khí + ngoạn nghĩa thành phần: khí + ngoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓可供玩赏的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓可供玩赏的器物。