器皿

qì mǐn khí mãnh

Hán Việt: khí mãnh · Pinyin: qì mǐn

Tổng quan

đồ dùng gia đình

Cấu tạo: (khí) + (mãnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ dùng gia đình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛東西的器具。《大戴禮記.保傅》:「天子自為開門戶,取玩好,自執器皿。」《儒林外史》第五三回:「那些祭品的器皿,都是訪古購求的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮食用具,如杯﹑盘及尊彝之类◇泛指盛东西的日常用具; 食具及覆盖之巾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮食用具,如杯﹑盘及尊彝之类◇泛指盛东西的日常用具。 2.食具及覆盖之巾。

Eng

  • CC-CEDICT household utensils
  • Cihui household utensils

ja

  • JMdict bowl|plate|dish