器範 qì fàn · khí phạm Hán Việt: khí phạm · Pinyin: qì fàn Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 範 (phạm)Pinyinqì fànHán Việtkhí phạmCấu tạo器 + 範 · khí + phạm nghĩa thành phần: khí + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器量法度。Tân Hoa Tự Điển 1.器量法度。