器蕰 khí ôn Hán Việt: khí ôn Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 蕰 (ôn)Hán Việtkhí ônCấu tạo器 + 蕰 · khí + ôn nghĩa thành phần: khí + ôn