器行 qì xíng · khí hành Hán Việt: khí hành · Pinyin: qì xíng Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 行 (hành)Pinyinqì xíngHán Việtkhí hànhCấu tạo器 + 行 · khí + hành nghĩa thành phần: khí + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 器量学行。Tân Hoa Tự Điển 1.器量学行。