器謀 qì móu · khí mưu Hán Việt: khí mưu · Pinyin: qì móu Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 謀 (mưu)Pinyinqì móuHán Việtkhí mưuCấu tạo器 + 謀 · khí + mưu nghĩa thành phần: khí + mưu