器識

qì shí khí thức

Hán Việt: khí thức · Pinyin: qì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣度才識。《晉書.卷三六.張華傳》:「器識弘曠,時人罕能測之。」《五代史平話.周史.卷下》:「若不采其言而觀其行,審其意而察其忠,則何以見器識之淺深,知任用之當否?」

Eng

  • Cihui 器識 ìshí n. <wr.> capability and judgment