器象 qì xiàng · khí tượng Hán Việt: khí tượng · Pinyin: qì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 象 (tượng)Pinyinqì xiàngHán Việtkhí tượngCấu tạo器 + 象 · khí + tượng nghĩa thành phần: khí + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹物象。Tân Hoa Tự Điển 1.犹物象。