器酸

qì suān khí toan

Hán Việt: khí toan · Pinyin: qì suān

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (toan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产于静水中的一种酸性食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产于静水中的一种酸性食物。