器鑑 qì jiàn · khí giám Hán Việt: khí giám · Pinyin: qì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 鑑 (giám)Pinyinqì jiànHán Việtkhí giámCấu tạo器 + 鑑 · khí + giám nghĩa thành phần: khí + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹器识。Tân Hoa Tự Điển 1.犹器识。