噩兆 è zhào · ngạc triệu Hán Việt: ngạc triệu · Pinyin: è zhào Tổng quan Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 兆 (triệu)Pinyinè zhàoHán Việtngạc triệuCấu tạo噩 + 兆 · ngạc + triệu nghĩa thành phần: ngạc + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坏的兆头。