噩兆

è zhàongạc triệu

Hán Việt: ngạc triệu · Pinyin: è zhào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

坏的兆头。

Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坏的兆头。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕