噩厲

è lìngạc lệ

Hán Việt: ngạc lệ · Pinyin: è lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.严肃,严厉。

Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 厲 (lệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厲聲 · 厲害 · 厉气 · 厉色 · 厲行 · 厲鬼 · 厲色 · 厲風