噩厲 è lì · ngạc lệ Hán Việt: ngạc lệ · Pinyin: è lì Tổng quan Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 厲 (lệ)Pinyinè lìHán Việtngạc lệCấu tạo噩 + 厲 · ngạc + lệ nghĩa thành phần: ngạc + lệ