噩异

è yìngạc dị

Hán Việt: ngạc dị · Pinyin: è yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊异。

Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 異 (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊异。

Từ liên quan

Gần nghĩa

噩噩 · 噩梦 · 噩耗 · 噩运 · 异义 · 异乡 · 异事 · 异于