噩迕 è wù · ngạc ngỗ Hán Việt: ngạc ngỗ · Pinyin: è wù Tổng quan Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 迕 (ngỗ)Pinyinè wùHán Việtngạc ngỗCấu tạo噩 + 迕 · ngạc + ngỗ nghĩa thành phần: ngạc + ngỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊遇。Tân Hoa Tự Điển 1.惊遇。