噩運

è yùnngạc vận

Hán Việt: ngạc vận · Pinyin: è yùn

Tổng quan

biến thể của 厄運

新华 · Tân Hoa Đại lục

坏的运气。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

困苦不好的遭遇、運氣。如:「他走錯一步,卻為自己帶來一連串的噩運。」

Cấu tạo: 噩 (ngạc) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 厄运
  • Tần suất từ điều xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困苦不好的遭遇、運氣。如:「他走錯一步,卻為自己帶來一連串的噩運。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坏的运气。

Eng

  • Cihui variant of 厄運; 厄运
  • Tần suất từ variant of 厄運, 厄运[e4 yun4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

噩噩 · 噩夢 · 噩耗 · 運交 · 運價 · 運作 · 運使 · 運出