噪變 zào biàn · táo biến Hán Việt: táo biến · Pinyin: zào biàn Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 變 (biến)Pinyinzào biànHán Việttáo biếnCấu tạo噪 + 變 · táo + biến nghĩa thành phần: táo + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哗变。Tân Hoa Tự Điển 1.哗变。