噪口 zào kǒu · táo khẩu Hán Việt: táo khẩu · Pinyin: zào kǒu Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 口 (khẩu)Pinyinzào kǒuHán Việttáo khẩuCấu tạo噪 + 口 · táo + khẩu nghĩa thành phần: táo + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓众口传诵。Tân Hoa Tự Điển 1.谓众口传诵。