噪吟

zào yín táo ngâm

Hán Việt: táo ngâm · Pinyin: zào yín

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (ngâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸣叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸣叫。