噪譁 zào huā · táo hoa Hán Việt: táo hoa · Pinyin: zào huā Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 譁 (hoa)Pinyinzào huāHán Việttáo hoaCấu tạo噪 + 譁 · táo + hoa nghĩa thành phần: táo + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呼噪喧哗。Tân Hoa Tự Điển 1.呼噪喧哗。