噪嗾

zào sǒutáo thốc

Hán Việt: táo thốc · Pinyin: zào sǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唆人起哄。

Cấu tạo: 噪 (táo) + 嗾 (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唆人起哄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗾使 · 噪声 · 噪杂 · 噪点 · 噪音 · 噪鹃 · 噪狂者 · 噪音盒