噪噪切切

zào zào qiē qiē táo táo thiết thiết

Hán Việt: táo táo thiết thiết · Pinyin: zào zào qiē qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (táo) + (thiết) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言嘈嘈切切。指弦乐器上大弦和小弦发出的高低不同的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言嘈嘈切切。指弦乐器上大弦和小弦发出的高低不同的声音。