噪天 zào tiān · táo thiên Hán Việt: táo thiên · Pinyin: zào tiān Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 天 (thiên)Pinyinzào tiānHán Việttáo thiênCấu tạo噪 + 天 · táo + thiên nghĩa thành phần: táo + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。即云雀。又称告天子。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。即云雀。又称告天子。