噪聒

zào guā táo quát

Hán Việt: táo quát · Pinyin: zào guā

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喧譁、吵雜。明.劉基〈大熱遣懷〉詩:「沸渭泊靜寂,噪聒亂語談。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嘈杂刺耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.嘈杂刺耳。

Eng

  • Cihui 噪聒 àoguō v.p. <topo.> noisy; clamorous