噪聚 zào jù · táo tụ Hán Việt: táo tụ · Pinyin: zào jù Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 聚 (tụ)Pinyinzào jùHán Việttáo tụCấu tạo噪 + 聚 · táo + tụ nghĩa thành phần: táo + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喧嚣群集。Tân Hoa Tự Điển 1.喧嚣群集。