噪脾

zào pí táo tì

Hán Việt: táo tì · Pinyin: zào pí

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (tì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爽快、舒服。《二刻拍案驚奇》卷二二:「公子要噪脾時,有些掣肘不爽利。」也作「噪脾胃」、「燥皮」、「燥脾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言痛快,尽兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言痛快,尽兴。