噪逐 zào zhú · táo trục Hán Việt: táo trục · Pinyin: zào zhú Tổng quan Cấu tạo: 噪 (táo) + 逐 (trục)Pinyinzào zhúHán Việttáo trụcCấu tạo噪 + 逐 · táo + trục nghĩa thành phần: táo + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叫骂驱逐。Tân Hoa Tự Điển 1.叫骂驱逐。