噪點 zào diǎn · táo điểm Hán Việt: táo điểm · Pinyin: zào diǎn Tổng quan nhiễu hình ảnh Cấu tạo: 噪 (táo) + 點 (điểm)Pinyinzào diǎnHán Việttáo điểmCấu tạo噪 + 點 · táo + điểm nghĩa thành phần: táo + điểm Nghĩa ViệtCihui nhiễu hình ảnhEngCC-CEDICT image noiseCihui image noise