噫乎 yī hū·y hồ Hán Việt: y hồ · Pinyin: yī hū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.叹词。表示慨叹。 Cấu tạo: 噫 (y) + 乎 (hồ)Pinyinyī hūHán Việty hồCấu tạo噫 + 乎 · y + hồ nghĩa thành phần: y + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示慨叹。 Từ liên quan Gần nghĩa噫嗚 · 噫嘻 · 噫氣 · 乎1. · 乎2. · 噫1. · 噫2. · 噫3.