噫嗚 yī wū · y ô Hán Việt: y ô · Pinyin: yī wū Tổng quan Cấu tạo: 噫 (y) + 嗚 (ô)Pinyinyī wūHán Việty ôCấu tạo噫 + 嗚 · y + ô nghĩa thành phần: y + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 感慨悲叹貌; 怒叱声。Tân Hoa Tự Điển 1.感慨悲叹貌。 2.怒叱声。