噫啞 yī yǎ · y ách Hán Việt: y ách · Pinyin: yī yǎ Tổng quan Cấu tạo: 噫 (y) + 啞 (ách)Pinyinyī yǎHán Việty áchCấu tạo噫 + 啞 · y + ách nghĩa thành phần: y + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乌鸦鸣声。Tân Hoa Tự Điển 1.乌鸦鸣声。