噫嗚
y ô
Hán Việt: y ô · Pinyin: yī wū
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng than thở buồn rầu. y ô y ô ☆Tiếng than thở buồn rầu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嘆息感傷的樣子。《後漢書.卷四五.袁安傳》:「每朝會進見,及與公卿言國家事,未嘗不噫嗚流涕。」
Hán Việt: y ô · Pinyin: yī wū