噫嘻
y hi
Hán Việt: y hi · Pinyin: yī xī
Tổng quan
嘆詞 than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)
表示悲痛或叹息。
1.嘆美詞。《詩經.周頌.噫嘻》:「噫嘻成王!既昭假爾。」 2.悲嘆聲。宋.歐陽修〈秋聲賦〉:「噫嘻悲哉!此秋聲也!」 3.驚恨聲。《史記.卷八三.魯仲連鄒陽傳》:「噫嘻!亦太甚矣,先生之言也!先生又惡能使秦王烹醢梁王?」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Tiếng tán thán, tỏ ý khen ngợi — Tiếng than thở buồn bã.; 嘆詞 than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở); y hi
- Biên soạn 噫嘻 yīxī intj. Wow! (exclamation of admiration)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.嘆美詞。《詩經.周頌.噫嘻》:「噫嘻成王!既昭假爾。」 2.悲嘆聲。宋.歐陽修〈秋聲賦〉:「噫嘻悲哉!此秋聲也!」 3.驚恨聲。《史記.卷八三.魯仲連鄒陽傳》:「噫嘻!亦太甚矣,先生之言也!先生又惡能使秦王烹醢梁王?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示悲痛或叹息。
Eng
- Cihui 噫嘻 yīxī intj. Wow! (exclamation of admiration)
- Tần suất từ 噫嘻 yīxī intj. Wow! (exclamation of admiration)
other
- Nguồn khác Tiếng tán thán, tỏ ý khen ngợi
- Nguồn khác Tiếng than thở buồn bã