噫嘻

yī xī y hi

Hán Việt: y hi · Pinyin: yī xī

Tổng quan

iếng tán thán, tỏ ý khen ngợi — Tiếng than thở buồn bã. y hi y hi ☆Tiếng tán thán, tỏ ý khen ngợi — Tiếng than thở buồn bã. 嘆詞 than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)。表示悲痛或嘆息。

Cấu tạo: (y) + (hi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng tán thán, tỏ ý khen ngợi — Tiếng than thở buồn bã. y hi y hi ☆Tiếng tán thán, tỏ ý khen ngợi — Tiếng than thở buồn bã. 嘆詞 than ôi (tỏ ý đau tương hoặc than thở)。表示悲痛或嘆息。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.嘆美詞。《詩經.周頌.噫嘻》:「噫嘻成王!既昭假爾。」 2.悲嘆聲。宋.歐陽修〈秋聲賦〉:「噫嘻悲哉!此秋聲也!」 3.驚恨聲。《史記.卷八三.魯仲連鄒陽傳》:「噫嘻!亦太甚矣,先生之言也!先生又惡能使秦王烹醢梁王?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示悲痛或叹息。

Eng

  • Cihui 噫嘻 yīxī intj. Wow! (exclamation of admiration)