噫欠 yī qiàn · y khiếm Hán Việt: y khiếm · Pinyin: yī qiàn Tổng quan Cấu tạo: 噫 (y) + 欠 (khiếm)Pinyinyī qiànHán Việty khiếmCấu tạo噫 + 欠 · y + khiếm nghĩa thành phần: y + khiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 噫气和打哈欠。泛指吐气。Tân Hoa Tự Điển 1.噫气和打哈欠。泛指吐气。