噫氣
y khí
Hán Việt: y khí · Pinyin: yī qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气壅塞而得通。吐气; 指风; 嗳气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气壅塞而得通。吐气。 2.指风。 3.嗳气。
Eng
- Cihui 噫氣 yīqì v.o. 1. belch; burp 2. give a sigh/exclamation
Hán Việt: y khí · Pinyin: yī qì