噫氣

yī qì y khí

Hán Việt: y khí · Pinyin: yī qì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ái khí: ợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣壅塞而忽通,即吐氣。《莊子.齊物論》:「夫大塊噫氣,其名為風。」宋.余靖〈過大孤山〉詩:「噫氣專呼吸,橫流以溟漲。」

Eng

  • Cihui 噫氣 yīqì v.o. 1. belch; burp 2. give a sigh/exclamation