噫興 yī xīng · y hưng Hán Việt: y hưng · Pinyin: yī xīng Tổng quan Cấu tạo: 噫 (y) + 興 (hưng)Pinyinyī xīngHán Việty hưngCấu tạo噫 + 興 · y + hưng nghĩa thành phần: y + hưng