噬人鯊 phệ nhân sa Hán Việt: phệ nhân sa Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 人 (nhân) + 鯊 (sa)Hán Việtphệ nhân saCấu tạo噬 + 人 + 鯊 · phệ + nhân + sa nghĩa thành phần: phệ + nhân + sa Nghĩa EngCihui 噬人鯊 hìrénshā n. great white shark; man-eater M:¹tiáo