噬吞 shì tūn · phệ thôn Hán Việt: phệ thôn · Pinyin: shì tūn Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 吞 (thôn)Pinyinshì tūnHán Việtphệ thônCấu tạo噬 + 吞 · phệ + thôn nghĩa thành phần: phệ + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吞食; 喻侵占。Tân Hoa Tự Điển 1.吞食。 2.喻侵占。