噬吞

shì tūnphệ thôn

Hán Việt: phệ thôn · Pinyin: shì tūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吞食。 2.喻侵占。

Cấu tạo: 噬 (phệ) + 吞 (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吞食。 2.喻侵占。

Từ liên quan

Gần nghĩa

吞下 · 吞併 · 吞入 · 吞剝 · 吞剥 · 吞吃 · 吞吐 · 吞咽