噬齧 shì niè · phệ niết Hán Việt: phệ niết · Pinyin: shì niè Tổng quan Cấu tạo: 噬 (phệ) + 齧 (niết)Pinyinshì nièHán Việtphệ niếtCấu tạo噬 + 齧 · phệ + niết nghĩa thành phần: phệ + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬; 喻侵蚀; 喻迫害。Tân Hoa Tự Điển 1.咬。 2.喻侵蚀。 3.喻迫害。